| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 850 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 8 năm 2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
112 x 56.9 x 12.5 mm |
| Trọng lượng |
122 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình cảm ứng TFT, 262.144 màu (Hiệu ứng 60K màu) |
| Kích cở |
240 x 400 pixels, 3.2 inches |
| |
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Nhận diện chữ viết tay |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Khả năng lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi đã nhận |
Khả năng lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi nhỡ |
Khả năng lưu không giới hạn |
| |
- 8 GB bộ nhớ trong
- 128 MB RAM
- 256 MB ROM
- Bộ vi xử lý 624 MHz Marvell PXA312
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hổ trợ lên đến 8GB |
| Mua thêm thẻ nhớ |
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có sẵn trong máy, có thể tải thêm tại MAI NGUYÊN |
| Màu |
Xám |
| |
- Máy ảnh số 5.0 megapixels, 2592х1944 pixels, autofocus, image stabiliser, video, flash; secondary videocall camera
- Hệ điều hành Microsoft Window Mobile 6.1 Professional
- Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11b/g
- Tích hợp sẵn hệ thống định vị toàn cầu với tính năng A-GPS (Built-in GPS receiver)
- Java MIDP 2.0
- Nghe đài FM Radio with RDS
- Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
- Máy nghe nhạc MP3/AAC/AAC+/WMA/OGG/AMR
- Xem video chuẩn DivX/XviD/WMV/MP4
- Ngõ ra tivi (TV Out)
- Ghi âm giọng nói
- Loa ngoài
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds
- EDGE Class 12
- 3G HSDPA, 7.2 Mbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- Cổng USB v2.0 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 1440 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 500 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 5 giờ 50 phút |