| Tổng quan |
Mạng |
GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt |
Tháng 07/2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
106.5 x 45.4 x 12 mm, 58 cc |
| Trọng lượng |
83 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.0 inches |
| |
|
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
2.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
20 |
| Cuộc gọi đã nhận |
20 |
| Cuộc gọi nhỡ |
20 |
| |
- 32 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hổ trợ lên đến 4GB |
| Mua thêm thẻ nhớ |
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 32, 88 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu |
Steel Blue, Wasabi Green, Candy Pink, Mushroom Silver, Plum Jam, Electric Blue, Yellow Mellow |
| |
- Máy ảnh số 2.0 MP, 1600x1200 pixels, video (QCIF@10fps)
- Java MIDP 2.0
- Nghe đài Stereo FM radio với RDS
- Máy nghe nhạc MP3/AAC/AAC+/eAAC+/WMA
- Xem video MPEG-4
- Loa ngoài
- Ra lệnh bằng giọng nói
- Ghi âm giọng nói
- Ghi chú
- Xpress-on covers (vỏ màu dễ dàng thay đổi)
- Push to Talk (tính năng bộ đàm)
- Macromedia Flash Lite 2.1
- Widsets
- T9
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
- EDGE Class 32, 296 kbits
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- USB v2.0 microUSB |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 860 mAh (BL-4CT) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 300 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 4 gi |