| Tổng quan |
Mạng |
GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 |
| Thời gian xuất hiện |
Quý 4 năm 2007 |
| Kích thước |
Kích thước |
87.5 x 54.5 x 10.5 mm |
| Trọng lượng |
85 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình cảm ứng TFT, 262.144 màu |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.6 inches |
| |
|
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
30 |
| Cuộc gọi đã nhận |
30 |
| Cuộc gọi nhỡ |
30 |
| |
- 60 MB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) |
| Mua thêm thẻ nhớ |
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email |
| Đồng hồ |
Có |
| Gprs |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Báo thức |
Có |
| Định vị tòan cầu |
Không |
| Xem Tivi |
Không |
| Hồng ngoại |
Có |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có |
| Màu |
Đen |
| |
- Máy ảnh số 3.15 MP, 2048x1536 pixels, video(CIF)
- Java MIDP 2.0
- Máy nghe nhạc MP3/ACC/ACC+
- Xem tài liệu (.pdf, .doc, .ppt, .xls)
- Lịch tổ chức
- Ghi âm giọng nói
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- Cổng USB v2.0
|
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 880 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 220 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 6 giờ |