| Tổng quan |
Mạng |
HSDPA / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 |
| Ra mắt |
Tháng 06/2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
115.9 x 61.3 x 12.9 mm |
| Trọng lượng |
120 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình cảm ứng TFT, 65.536 màu |
| Kích cở |
320 x 320 pixels, 2.55 inches |
| |
- Bàn phím đầy đủ QWERTY |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Không giới hạn các mục và fields, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Khả năng lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi đã nhận |
Khả năng lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi nhỡ |
Khả năng lưu không giới hạn |
| |
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) |
| Mua thêm thẻ nhớ |
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, EMail, Instant Messaging |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm tại MAI NGUYÊN |
| Màu |
Đen |
| |
- Hệ điều hành Microsoft Windows Mobile 6.0 Professional
- Máy ảnh số 2.0 megapixels, 1600x1200 pixels, autofocus, video, secondary VGA videocall camera
- Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11b/g
- Tích hợp sẵn hệ thống định vị (Built-in GPS navigation)
- Hổ trợ chức năng A-GPS
- Chương trình chơi nhạc Windows Media Player
- Xem tài liệu (MS Office, PDF, HTML)
- Trình quản lý file (File explorer)
- Callia Player, Callia Reader
- Photo Slides
- SmartConverter
- Finger Mouse
- SyncML (Chương trình quản lý kết nối ĐT đồng bộ với máy tính)
- Từ điển đoán trước T9
- Ghi âm
- Lịch tổ chức
-Trình duyệt WAP 2.0 / HTML, Opera Mobile 8.65
- EDGE Class 10, 236.8 kbps
- 3G: HSDPA, 3.6 Mbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- Cổng USB |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 1480 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 400 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 7 giờ |