| Tổng quan |
Mạng |
2G: GSM 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 6 năm 2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
105 x 49.5 x 12.9 mm |
| Trọng lượng |
112 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.2 inches |
| |
- Navigation panel |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông 72 âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt, Tiếng Anh |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
30 |
| Cuộc gọi đã nhận |
30 |
| Cuộc gọi nhỡ |
30 |
| |
- 128 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) |
| Mua thêm thẻ nhớ |
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, EMS, MMS, Email |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu |
Bạc |
| |
- Máy ảnh số 5.0 megapixels, 2592х1944 pixels, autofocus, image stabiliser, video(QVGA), flash
- Java MIDP 2.0
- Máy nghe nhạc MP3/AAC/eACC+/WMA
- Nghe đài FM radio with RDS
- T9
- Sửa hình ảnh
- Lịch tổ chức
- Loa ngoài
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds
- 3G HSDPA, 7.2 Mbps
- EDGE Class 10, 236.8 kbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- Cổng USB v2.0 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 880 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 407 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 6 giờ 25 phú |